Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

冰淇淋

ice cream

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

冰淇淋
bīngqílínThanh 1
Pinyin
bīngqílín
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 冰淇淋

冰淇淋 viết bằng 28 nét (: 6, : 11, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Taught in the opening with floor words only: 是很冷的东西,很甜,很好吃。

Nghe 冰淇淋 trong các tập thật

冰淇淋 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

做这个工作,你要吃冰淇淋

Để làm công việc này, bạn phải ăn kem.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冰淇淋 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冰淇淋 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.