报名
to sign up; to register; to enroll
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- bàomíng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 报名
报名 viết bằng 13 nét (报: 7, 名: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
报名 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
报名 (bàomíng) is a verb meaning 'to sign up, register, or enroll' — to put your name down to take part in a class, exam, competition, activity, or event.
Literally 'report (报) one's name (名),' it is a separable verb, so a measure of time or object can split it: 报了名 (signed up), 报什么名 (sign up for what). This separability trips up English speakers who treat it as one solid word.
Use the preposition 参加 or the pattern 报名参加 to say what you are signing up for: 报名参加考试 (sign up to take the exam). Unlike English 'register,' which can mean to record data (register a birth), 报名 is specifically about voluntarily entering yourself into something you will participate in.
Lưu ý: Neutral, everyday word for signing up for classes, exams, contests, or events. It is a separable verb.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: To 'submit' (报) your 'name' (名) — that's signing yourself up.
Nghe 报名 trong các tập thật
报名 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
所以,很多很多人都去报名了。
Vì vậy, rất rất nhiều người đã đăng ký.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我想报名参加这个比赛。
Wǒ xiǎng bàomíng cānjiā zhège bǐsài.
I'd like to sign up for this competition.
spoken
报名时间是下个星期。
Bàomíng shíjiān shì xià ge xīngqī.
The registration period is next week.
neutral
他已经报了名,准备考试。
Tā yǐjīng bào le míng, zhǔnbèi kǎoshì.
He has already signed up and is preparing for the exam.
neutral
现在很多课程都可以在网上报名。
Xiànzài hěn duō kèchéng dōu kěyǐ zài wǎngshàng bàomíng.
Nowadays you can register for many courses online.
written
Cụm từ thường gặp với 报名
Từ đồng nghĩa
注册 means 'to register' in the sense of creating an official account or record (register on a website, register as a student). 报名 is signing up to participate in a specific event or course. You 注册 an account, then 报名 for a class.
登记 means 'to register/record' your information in an official log (登记结婚, 登记信息). 报名 is specifically putting your name down to join an activity; 登记 is recording data for the record.
Đừng nhầm 报名 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 报名 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 报名 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.