Fluentide
HSK 2

牛奶

milk

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
niúThanh 2
nǎiThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
niúnǎi
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
9
Sắc thái
neutral
Lượng từ
杯 / 瓶
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牛奶

牛奶 viết bằng 9 nét (: 4, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

牛奶 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

牛奶 (niúnǎi) means 'cow's milk' — the everyday word for the milk you drink.

The compound is literal: (niú) 'cow' + (nǎi) 'milk,' so 牛奶 specifically marks 'cow milk' rather than goat milk (羊奶 yáng nǎi) or human breast milk (母乳 mǔrǔ). When ordering or talking about food in daily life, 牛奶 is the default — saying just sounds incomplete or could refer to other kinds of milk. Common pairings: 喝牛奶 (drink milk), 一杯牛奶 (a glass of milk), 一瓶牛奶 (a bottle), 一盒牛奶 (a carton).

For typical varieties: 全脂牛奶 (whole milk), 脱脂牛奶 (skim milk), 酸奶 (suān nǎi, yogurt — note this drops 牛). Note that traditional Chinese cuisine uses much less dairy than Western food, so 牛奶 in older texts may carry a slightly 'modern' or 'Western' feel.

Từng chữ một

niúcow; ox; cattle
+
nǎimilk; breast (女 'female' radical + 乃 phonetic)
=
牛奶

Mẹo nhớ: 牛 'cow' + 奶 'milk' = literally 'cow milk.' Chinese is straightforward here.

Nghe 牛奶 trong các tập thật

牛奶 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

牛给我们牛奶

Bò cho chúng ta sữa.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每天早上喝牛奶。

Wǒ měi tiān zǎoshang hē niúnǎi.

I drink milk every morning.

spoken

请给我一杯热牛奶。

Qǐng gěi wǒ yì bēi rè niúnǎi.

Please give me a glass of hot milk.

spoken, polite

妹妹不喜欢牛奶。

Mèimei bù xǐhuan niúnǎi.

My younger sister doesn't like milk.

spoken

商店里卖的牛奶很新鲜。

Shāngdiàn lǐ mài de niúnǎi hěn xīnxiān.

The milk sold in the shop is very fresh.

neutral

你想喝牛奶还是茶?

Nǐ xiǎng hē niúnǎi háishi chá?

Do you want to drink milk or tea?

spoken

Cụm từ thường gặp với 牛奶

喝牛奶hē niúnǎito drink milk
一杯牛奶yì bēi niúnǎia glass of milk
一瓶牛奶yì píng niúnǎia bottle of milk
热牛奶rè niúnǎihot milk
牛奶咖啡niúnǎi kāfēimilk coffee; latte

Từ đồng nghĩa

鲜奶xiān nǎi

鲜奶 ('fresh milk') refers specifically to fresh, unprocessed milk — what you'd buy refrigerated rather than shelf-stable. 牛奶 is the general word that covers both fresh and ultra-pasteurized.

nǎi

alone is the bare word 'milk' but is rarely used by itself for cow's milk in standard speech — it's ambiguous (could be breast milk, formula). 牛奶 is the unambiguous everyday term.

Đừng nhầm 牛奶 với

酸奶suān nǎi

酸奶 ('sour milk') is yogurt, not milk. Same character but with 'sour' — a totally different product.

豆奶dòu nǎi

豆奶 is soy milk — made from beans (豆), not from cows. 牛奶 is from cows; 豆奶 is plant-based.

牛肉niúròu

牛肉 (niúròu) is 'beef' — also starts with 'cow.' The second character decides: = milk, = meat. Don't order 牛肉 thinking it's milk.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牛奶 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牛奶 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.