Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

牌子

brand

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

牌子
páiziThanh 2
Pinyin
páizi
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牌子

牌子 viết bằng 15 nét (: 12, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The everyday word for a brand, as against the more formal 品牌.

Nghe 牌子 trong các tập thật

牌子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他也有一个冰淇淋的牌子

Anh ấy cũng có một thương hiệu kem.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牌子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牌子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.