有意思
interesting; fun
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yǒu yìsi
- Từ loại
- cụm từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 28
- Sắc thái
- spoken
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 有意思
有意思 viết bằng 28 nét (有: 6, 意: 13, 思: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
有意思 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
有意思 (yǒu yìsi) literally means "to have meaning," but in everyday use it means "interesting, fun, or amusing" — the go-to way to say something caught your attention or made you smile: 这本书很有意思 ("this book is really interesting"), 他是个有意思的人 ("he's a fun/interesting person").
Its negative, 没意思 (méi yìsi), means "boring" or "pointless." Context can also give it a teasing edge — 你这么做是什么意思? shifts toward "what are you getting at?"
Note that 意思 (yìsi) on its own means "meaning" or "intention," and the set phrase 不好意思 (bù hǎoyìsi) means "embarrassed" or "excuse me" — a different idiom built on the same word. Register is casual; 有趣 (yǒuqù) is the slightly more literary synonym.
Lưu ý: Everyday spoken phrase. For writing or a more formal tone, 有趣 reads better.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Something that 有 (has) 意思 (meaning/point) is worth your attention → interesting.
Nghe 有意思 trong các tập thật
有意思 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
结果很有意思。
Kết quả rất thú vị.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm naySơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个电影很有意思。
Zhège diànyǐng hěn yǒu yìsi.
This movie is really interesting.
spoken
他讲的故事特别有意思。
Tā jiǎng de gùshi tèbié yǒu yìsi.
The stories he tells are especially fun.
spoken
一个人在家真没意思。
Yí ge rén zài jiā zhēn méi yìsi.
Being home alone is really boring.
spoken
我觉得学中文越来越有意思了。
Wǒ juéde xué Zhōngwén yuèláiyuè yǒu yìsi le.
I find learning Chinese more and more interesting.
spoken
Cụm từ thường gặp với 有意思
Từ đồng nghĩa
有趣 means the same ("interesting/amusing") but is slightly more written and polished. 有意思 is the casual, conversational default.
Đừng nhầm 有意思 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 有意思 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 有意思 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.