挖
to dig up
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- wā
- Số nét
- 9
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 挖
挖 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The other half of the method: 两个月,他们才回去,把内裤挖出来。
Nghe 挖 trong các tập thật
挖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
埋了两个月,他们才回去,把内裤挖出来。
Chôn được hai tháng, họ mới quay lại đào chúng lên.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 挖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 挖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.