Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

挖

to dig

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

挖
wāThanh 1
Pinyin
wā
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 挖

挖 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A story word from the script. Used in 挖古墓 (dig up an ancient tomb).

Nghe 挖 trong các tập thật

挖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

小说里有人挖古墓,拿好东西。

Trong tiểu thuyết có người đào mộ cổ, lấy đồ tốt.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 挖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 挖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.