Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

内裤

underpants

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

内裤
nèikùThanh 4
Pinyin
nèikù
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 内裤

内裤 viết bằng 16 nét (: 4, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Several thousand pairs of them, cotton and white, buried in 25 countries.

Nghe 内裤 trong các tập thật

内裤 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有几个科学家,买了几千条内裤

Có vài nhà khoa học đã mua mấy nghìn chiếc quần lót.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 内裤 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 内裤 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.