Fluentide
HSK 2

to laugh; to smile

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral2 tập
xiàoThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiào
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
10
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 笑

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

笑 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(xiào) covers what English splits into 'to laugh' and 'to smile' — any pleasant expression involving the mouth turning up, with or without sound.

Context tells you which: 她笑了 can mean 'she smiled' or 'she laughed.' To be specific, Chinese adds another character: 微笑 (wēixiào, 'smile gently'), 大笑 (dà xiào, 'laugh loudly'), 哈哈大笑 ('to roar with laughter'). also has a darker side — someone usually means 'to laugh AT' them, i.e.

mock or ridicule: 别笑我 ('don't laugh at me'). Common related words: 开玩笑 (kāi wánxiào, 'to joke / kidding'), 笑话 (xiàohua, 'a joke'), and the warm phrase 笑容 (xiàoróng, 'a smiling expression'). The character contains (bamboo) on top — bamboo bending the way a face bends in laughter.

Nghe 笑 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多人听了,都了。

Nhiều người nghe xong đều cười.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó

这个奖,给好的事。

Giải thưởng này dành cho những chuyện buồn cười.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

她笑得很开心。

Tā xiào de hěn kāixīn.

She is laughing/smiling very happily.

neutral

别笑,我是认真的。

Bié xiào, wǒ shì rènzhēn de.

Don't laugh, I'm serious.

spoken

他喜欢讲笑话。

Tā xǐhuan jiǎng xiàohua.

He likes to tell jokes.

neutral

孩子的微笑很可爱。

Háizi de wēixiào hěn kě'ài.

The child's smile is very cute.

written

Cụm từ thường gặp với 笑

微笑wēixiàoto smile (gently)
大笑dà xiàoto laugh out loud
开玩笑kāi wánxiàoto joke; just kidding
笑话xiàohuaa joke
可笑kěxiàoridiculous; laughable

Từ đồng nghĩa

微笑wēixiào

Specifically 'to smile (without sound).' Use 微笑 when you want to make clear it's a quiet smile, not a laugh. alone is ambiguous; 微笑 is precise.

笑容xiàoróng

笑容 is the noun 'smile / smiling expression' — what's ON your face. 她脸上有笑容 ('she has a smile on her face'). is the verb of doing it.

Đừng nhầm 笑 với

is the opposite — 'to cry.' Both are basic emotion verbs: (laugh/smile) vs (cry). The character has (mouths) and looks like a tearful face.

嘲笑cháoxiào

嘲笑 specifically means 'to mock / ridicule.' someone CAN mean mock, but in context. 嘲笑 is unambiguous ridicule. Use 嘲笑 in formal writing about bullying or sarcasm.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 笑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 笑 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.