Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

科学家

scientist

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

科学家
kēxuéjiāThanh 1
Pinyin
kēxuéjiā
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 科学家

科学家 viết bằng 27 nét (: 9, : 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Glossed in-band: 科学家,是天天想问题的人。

Nghe 科学家 trong các tập thật

科学家 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有几个科学家,做了一件事。

Có vài nhà khoa học đã làm một việc.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 科学家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 科学家 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.