科学家
scientist
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- kēxuéjiā
- Số nét
- 27
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 科学家
科学家 viết bằng 27 nét (科: 9, 学: 8, 家: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Compound of 科学 (science) + 家 (specialist).
Nghe 科学家 trong các tập thật
科学家 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
科学家看了38只猫。
Các nhà khoa học đã xem 38 con mèo.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
有一个科学家说,别的都不行。
Một nhà khoa học nói rằng những người khác đều không được.
Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?
因为中微子什么都能穿过,所以科学家一直很难看到它们。
Vì neutrino có thể xuyên qua mọi thứ, nên các nhà khoa học luôn rất khó nhìn thấy chúng.
Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 科学家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 科学家 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.