奖
prize, award
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiǎng
- Số nét
- 9
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 奖
奖 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Taught with floor words in the opening: 你做了很好的事,人们给你一个东西。这个东西,就是奖。
Nghe 奖 trong các tập thật
奖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说一个奖。
Hôm nay, chúng ta nói về một giải thưởng.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 奖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 奖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.