Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

奖

prize

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

奖
jiǎngThanh 3
Pinyin
jiǎng
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 奖

奖 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个很大很大的奖.

Nghe 奖 trong các tập thật

奖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

十月六号,哈尔岑得了一个很大很大的奖:诺贝尔奖。

Vào ngày 6 tháng 10, Halzen đã nhận được một giải thưởng vô cùng lớn: Giải Nobel.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 奖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 奖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.