土
soil, earth
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- tǔ
- Số nét
- 3
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 土
土 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Taught by pointing at it: 你看看地上。菜在土里,水果也在土里。
Nghe 土 trong các tập thật
土 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们把这些衣服,放到土里。
Họ chôn những bộ quần áo này xuống đất.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 土 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 土 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.