Fluentide
HSK 1

水果

fruit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
shuǐThanh 3
guǒThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shuǐguǒ
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
种 / 些
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 水果

水果 viết bằng 12 nét (: 4, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

水果 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

水果 (shuǐguǒ) is the Chinese word for 'fruit' — the edible, sweet, juicy kind.

The characters literally read 'water-fruit,' contrasting with 干果 (gānguǒ, 'dry fruit / nuts') such as walnuts and almonds. Chinese supermarkets, restaurants, and convenience stores will use 水果 to label apples, bananas, oranges, grapes, watermelon, mangoes, and so on.

Two notes for learners: first, 水果 is a non-count category noun in Chinese; to count individual pieces you use the fruit's specific measure word (一个苹果 'an apple,' 一串葡萄 'a bunch of grapes'), not 一个水果. Second, 'a fruit shop' is 水果店 (shuǐguǒ diàn), and after dinner many Chinese families serve fresh fruit instead of dessert — it's the standard 饭后水果 'post-meal fruit.'

Từng chữ một

shuǐwater
+
guǒfruit; result
=
水果

Mẹo nhớ: 水 (water) + 果 (fruit) — the 'watery / juicy' fruits, in contrast to dry nuts.

Nghe 水果 trong các tập thật

水果 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

菜在土里,水果也在土里。

Rau củ mọc trong đất, trái cây cũng mọc trong đất.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayMới bắt đầu

苹果是一个水果

Táo là một loại trái cây.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chứcMới bắt đầu

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每天都吃水果。

Wǒ měitiān dōu chī shuǐguǒ.

I eat fruit every day.

neutral

你喜欢什么水果?

Nǐ xǐhuan shénme shuǐguǒ?

What fruit do you like?

spoken

市场上的水果很新鲜。

Shìchǎng shàng de shuǐguǒ hěn xīnxiān.

The fruit at the market is very fresh.

neutral

妈妈去水果店买苹果。

Māma qù shuǐguǒ diàn mǎi píngguǒ.

Mom is going to the fruit shop to buy apples.

neutral

Cụm từ thường gặp với 水果

吃水果chī shuǐguǒto eat fruit
买水果mǎi shuǐguǒto buy fruit
新鲜水果xīnxiān shuǐguǒfresh fruit
水果店shuǐguǒ diànfruit shop
水果沙拉shuǐguǒ shālāfruit salad

Đừng nhầm 水果 với

果子guǒzi

果子 also means 'fruit,' but it's regional / colloquial and can include nuts and dried snacks in some northern dialects. 水果 is the standard modern word.

果汁guǒzhī

果汁 is 'fruit juice,' not the fruit itself. 喝果汁 'drink juice' vs 吃水果 'eat fruit.'

蔬菜shūcài

蔬菜 means 'vegetables.' A common pair on menus: 水果 + 蔬菜.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 水果 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 水果 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.