Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

青少年

teenager

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

青少年
qīngshàoniánThanh 1
Pinyin
qīngshàonián
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 青少年

青少年 viết bằng 18 nét (: 8, : 4, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The second prize's punchline: parents shake their heads at this one.

Nghe 青少年 trong các tập thật

青少年 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

青少年好闻吗?

Thanh thiếu niên có mùi dễ chịu không?

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 青少年 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 青少年 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.