Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

微生物

microbe

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

微生物
wēishēngwùThanh 1
Pinyin
wēishēngwù
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 微生物

微生物 viết bằng 26 nét (: 13, : 5, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Glossed on first use: 土里有很多很小的东西,我们叫它们微生物。

Nghe 微生物 trong các tập thật

微生物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

土里有很多很小的东西,我们叫它们微生物

Trong đất có rất nhiều thứ nhỏ bé, chúng ta gọi chúng là vi sinh vật.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 微生物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 微生物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.