认真
serious; conscientious; earnest
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- rènzhēn
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 认真
认真 viết bằng 14 nét (认: 4, 真: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
认真 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
认真 (rènzhēn) means 'serious, conscientious, earnest' — describing someone who treats a task with full attention and care.
Literally 认 'recognize' + 真 'real / true,' i.e. 'to take as real.' It is the standard compliment for a diligent worker, a careful student, a thorough employee. Differences from English: 认真 is NOT 'serious' in the somber/grave sense (that's 严肃 yánsù) — it's about effort and care.
Saying 他工作很认真 means 'he works conscientiously,' not 'he is grim at work.' Also used in the phrase 别认真 / 你别太认真 ('don't take it seriously') when someone is overreacting to a joke. The opposite is 马虎 (mǎhu, careless / sloppy). Often used adverbially: 认真地学 'to study earnestly.'
Lưu ý: One of the highest praise words for work, study, or attitude in Chinese. A 认真的人 is someone who takes things seriously, pays attention to detail, and doesn't cut corners.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 认 (recognize) + 真 (real) — to take something AS real / serious = conscientious.
Nghe 认真 trong các tập thật
认真 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
可是这些科学家是认真的。
Nhưng các nhà khoa học này rất nghiêm túc.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm naySơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他学习很认真。
Tā xuéxí hěn rènzhēn.
He studies very conscientiously.
spoken
请认真听老师讲课。
Qǐng rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè.
Please listen carefully to the teacher.
neutral
我只是开玩笑,你别太认真。
Wǒ zhǐshì kāi wánxiào, nǐ bié tài rènzhēn.
I was just joking — don't take it too seriously.
spoken
她做每件事都很认真。
Tā zuò měi jiàn shì dōu hěn rènzhēn.
She does everything conscientiously.
neutral
认真一点,这次考试很重要。
Rènzhēn yìdiǎn, zhè cì kǎoshì hěn zhòngyào.
Be more serious — this exam is important.
spoken
Cụm từ thường gặp với 认真
Từ đồng nghĩa
仔细 emphasizes 'careful, detail-oriented' in the moment of doing something — checking for mistakes. 认真 is the broader attitude of taking things seriously. 仔细看 = look carefully (this time); 认真看 = view with full attention/seriousness.
严肃 is 'serious / grave / solemn' — about mood and tone, often somber. 认真 is about effort and conscientiousness. A 严肃的老师 is stern; a 认真的老师 is conscientious. Different positive/neutral connotations.
Đừng nhầm 认真 với
Both start with 认, but 认识 means 'to know / be acquainted with' (a person or thing). 认真 is 'conscientious.' Different words.
Both contain 真. 真的 = 'really / truly.' 认真 = 'conscientious / serious about doing something.' 真的吗? = 'Really?'; 认真吗? = 'Are you being serious / are you doing this carefully?'
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 认真 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 认真 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.