Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

土壤

soil

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

土壤
tǔrǎngThanh 3
Pinyin
tǔrǎng
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 土壤

土壤 viết bằng 23 nét (: 3, : 20). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The technical register: 土壤生物活性越高,纤维素被降解得越快。

Nghe 土壤 trong các tập thật

土壤 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

土壤里有大量肉眼看不见的微生物,它们一刻不停地在分解有机物。

Trong đất có vô số vi sinh vật mà mắt thường không nhìn thấy, chúng liên tục phân hủy chất hữu cơ.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 土壤 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 土壤 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.