Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

降解

to degrade, break down

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

降解
jiàngjiěThanh 4
Pinyin
jiàngjiě
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 降解

降解 viết bằng 21 nét (: 8, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The precise verb for what happens to the underpants underground.

Nghe 降解 trong các tập thật

降解 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

土壤生物活性越高,纤维素被降解得越快。

Hoạt tính sinh học trong đất càng cao thì cellulose bị phân hủy càng nhanh.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 降解 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 降解 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.