Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

纤维素

cellulose

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

纤维素
xiānwéisùThanh 1
Pinyin
xiānwéisù
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 纤维素

纤维素 viết bằng 27 nét (: 6, : 11, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What cotton actually is, and therefore what the microbes are eating.

Nghe 纤维素 trong các tập thật

纤维素 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

土壤生物活性越高,纤维素被降解得越快。

Hoạt tính sinh học trong đất càng cao thì cellulose bị phân hủy càng nhanh.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 纤维素 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 纤维素 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.