Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

仪器

instrument, apparatus

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

仪器
yíqìThanh 2
Pinyin
yíqì
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 仪器

仪器 viết bằng 21 nét (: 5, : 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The comparison the episode lands on: a pair of underpants and an instrument measure the same thing.

Nghe 仪器 trong các tập thật

仪器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

测土壤微生物活性,本来要送实验室、要仪器、要钱。

Để đo hoạt tính của vi sinh vật trong đất, bình thường phải gửi vào phòng thí nghiệm, cần máy móc và tốn kém.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 仪器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 仪器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.