Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

农场

farm

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

农场
nóngchǎngThanh 2
Pinyin
nóngchǎng
Số nét
12
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 农场

农场 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Four hundred acres, three generations — the scale is set before the problem is.

Nghe 农场 trong các tập thật

农场 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

湖的旁边,有一个农场

Bên cạnh hồ, có một trang trại.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó

他的爸爸,以前在一个农场

Bố ông ấy trước đây ở một trang trại.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 农场 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 农场 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.