Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

橄榄球

American football; rugby

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

橄榄球
gǎnlǎnqiúThanh 3
Pinyin
gǎnlǎnqiú
Số nét
39
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 橄榄球

橄榄球 viết bằng 39 nét (橄: 15, 榄: 13, 球: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1. 打橄榄球 means to play American football.

Nghe 橄榄球 trong các tập thật

橄榄球 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他打了三年橄榄球,后来回学校学习数学。

Anh ấy chơi bóng bầu dục Mỹ ba năm, sau đó quay lại trường học toán.

Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 橄榄球 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 橄榄球 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.