球员
player
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- qiúyuán
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 球员
球员 viết bằng 18 nét (球: 11, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
老球员 = former players.
Nghe 球员 trong các tập thật
球员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
二零二六年,有七个老球员去了一个球场。
In 2026, seven of the old players went to a ballpark.
The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 球员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 球员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.