Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

人工智能

artificial intelligence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

人工智能
réngōng zhìnéngThanh 2
Pinyin
réngōng zhìnéng
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 人工智能

人工智能 viết bằng 27 nét (人: 2, 工: 3, 智: 12, 能: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

人工 (man-made) + 智能 (intelligence).

Nghe 人工智能 trong các tập thật

人工智能 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们也说了电脑,说了人工智能。

They also talked about computers, and about AI.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 人工智能 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 人工智能 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.