Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

数学家

mathematician

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

数学家
shùxuéjiāThanh 4
Pinyin
shùxuéjiā
Số nét
31
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 数学家

数学家 viết bằng 31 nét (数: 13, 学: 8, 家: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1-2. 数学 (maths) + 家 (specialist); used for people who study maths professionally.

Nghe 数学家 trong các tập thật

数学家 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个问题,很难很难,很多数学家想了很多年,都没有解决。

Bài toán này rất rất khó, nhiều nhà toán học nghĩ bao nhiêu năm mà vẫn không giải được.

Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 数学家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 数学家 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.