Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

运动员

athlete

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

运动员
yùndòngyuánThanh 4
Pinyin
yùndòngyuán
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 运动员

运动员 viết bằng 20 nét (运: 7, 动: 6, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

运动 (sport) + 员 (person).

Nghe 运动员 trong các tập thật

运动员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

别的运动员跟在他后面骑,也不觉得轻松。

Other riders who follow behind him don't find it any easier.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceSơ cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 运动员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 运动员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.