Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

奥运会

the Olympics

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

奥运会
ÀoyùnhuìThanh 4
Pinyin
Àoyùnhuì
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 奥运会

奥运会 viết bằng 25 nét (奥: 12, 运: 7, 会: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在巴黎奥运会上拿了金牌.

Nghe 奥运会 trong các tập thật

奥运会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

二零二四年,他在巴黎奥运会上拿了金牌。

In 2024, he won a gold medal at the Paris Olympics.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 奥运会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 奥运会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.