Fluentide
HSK 2

nhất; cực kỳ

trạng từtrung tính1 tập
zuìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zuì
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 2
Số nét
12
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 最

viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

最 nghĩa là gì?

(zuì) là trạng từ so sánh nhất, biến bất kỳ tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái nào thành “cái ___ nhất” — nó đảm nhận vai trò của hậu tố “-est” và cụm “the most” trong tiếng Anh.

Hãy đặt nó trực tiếp trước tính từ: 最高 (“cao nhất”), 最好 (“tốt nhất”), 最喜欢 (“thích nhất / yêu thích”). Có ba điểm bạn cần lưu ý. Thứ nhất, không cần mạo từ — tiếng Trung không có “the”, nên 最高的山 (“ngọn núi cao nhất”) chỉ dùng + tính từ + + danh từ.

Thứ hai, thường xuất hiện cùng 喜欢: 我最喜欢吃面条 = “món ăn yêu thích của tôi là mì sợi”. Thứ ba, cũng có thể mang nghĩa “cực kỳ” khi đứng riêng, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng: 这是最重要的 = “đây là điều quan trọng nhất”. Đối với so sánh hơn (“hơn”), hãy dùng (gèng) hoặc chỉ dành cho vị trí đỉnh tuyệt đối.

Lưu ý: Trạng từ tiêu chuẩn, dùng được cả trong văn nói và văn viết. Đây là dấu hiệu so sánh nhất đa năng — tiếng Trung không có hậu tố riêng biệt như “-est”.

Nghe 最 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

美国大的一个保险公司,叫 State Farm。

Công ty bảo hiểm lớn nhất tại Mỹ tên là State Farm.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我最喜欢吃中国菜。

Wǒ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài.

Món ăn yêu thích của tôi là món Trung Quốc.

trung tính

这是最好的办法。

Zhè shì zuì hǎo de bànfǎ.

Đây là cách tốt nhất.

trung tính

他是我们班最高的。

Tā shì wǒmen bān zuì gāo de.

Cậu ấy là người cao nhất lớp chúng tôi.

trung tính

你最近怎么样?

Nǐ zuìjìn zěnmeyàng?

Dạo này bạn thế nào?

văn nói

妈妈做的菜最好吃。

Māma zuò de cài zuì hǎochī.

Đồ ăn mẹ nấu ngon nhất.

văn nói

Cụm từ thường gặp với 最

最好zuì hǎotốt nhất; (sẽ là) tốt nhất nếu
最喜欢zuì xǐhuanyêu thích; thích nhất
最大zuì dàlớn nhất; to nhất
最近zuìjìngần đây; lately
最后zuìhòucuối cùng; sau cùng; kết cục

Từ đồng nghĩa

gèng

nghĩa là “càng thêm/càng hơn” (so sánh hơn); nghĩa là “nhất” (so sánh nhất). 这个更好 = “cái này tốt hơn”; 这个最好 = “cái này tốt nhất”. Khác biệt về thứ bậc: so sánh giữa hai đối tượng; chọn ra đỉnh cao nhất trong tất cả.

nghĩa là “cực kỳ” (thường đi kèm 极了 sau tính từ: 好极了 “cực kỳ tốt”). xác định vị trí dẫn đầu trong một sự so sánh; chỉ nhấn mạnh mức độ. Dùng khi xếp hạng; dùng 极了 để nhấn mạnh cảm xúc.

Đừng nhầm 最 với

zuì

(“say rượu”) phát âm giống hệt nhưng là động từ/tính từ chỉ trạng thái say. Cùng phiên âm zuì, khác chữ (có bộ 酉 chỉ rượu), nghĩa hoàn toàn khác.

zuì

(“tội lỗi/tội ác”) cũng phát âm là zuì. Cùng âm, khác chữ (có bộ 网 - lưới ở trên), nghĩa khác nhau. Thanh điệu và phiên âm giống nhau — ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

gèng

Người mới học thường nhầm lẫn, dùng trong trường hợp đáng lẽ phải dùng . Nếu bạn đang so sánh hai sự vật, hãy dùng (“hơn”). Nếu bạn chọn ra cái đứng đầu từ nhiều cái, hãy dùng .

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 最 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 最 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.