最
nhất; cực kỳ
Mức HSK
- Pinyin
- zuì
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 最
最 viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
最 nghĩa là gì?
最 (zuì) là trạng từ so sánh nhất, biến bất kỳ tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái nào thành “cái ___ nhất” — nó đảm nhận vai trò của hậu tố “-est” và cụm “the most” trong tiếng Anh.
Hãy đặt nó trực tiếp trước tính từ: 最高 (“cao nhất”), 最好 (“tốt nhất”), 最喜欢 (“thích nhất / yêu thích”). Có ba điểm bạn cần lưu ý. Thứ nhất, không cần mạo từ — tiếng Trung không có “the”, nên 最高的山 (“ngọn núi cao nhất”) chỉ dùng 最 + tính từ + 的 + danh từ.
Thứ hai, 最 thường xuất hiện cùng 喜欢: 我最喜欢吃面条 = “món ăn yêu thích của tôi là mì sợi”. Thứ ba, 最 cũng có thể mang nghĩa “cực kỳ” khi đứng riêng, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng: 这是最重要的 = “đây là điều quan trọng nhất”. Đối với so sánh hơn (“hơn”), hãy dùng 更 (gèng) hoặc 比 — 最 chỉ dành cho vị trí đỉnh tuyệt đối.
Lưu ý: Trạng từ tiêu chuẩn, dùng được cả trong văn nói và văn viết. Đây là dấu hiệu so sánh nhất đa năng — tiếng Trung không có hậu tố riêng biệt như “-est”.
Nghe 最 trong các tập thật
最 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
美国最大的一个保险公司,叫 State Farm。
Công ty bảo hiểm lớn nhất tại Mỹ tên là State Farm.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu ví dụ
我最喜欢吃中国菜。
Wǒ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Món ăn yêu thích của tôi là món Trung Quốc.
trung tính
这是最好的办法。
Zhè shì zuì hǎo de bànfǎ.
Đây là cách tốt nhất.
trung tính
他是我们班最高的。
Tā shì wǒmen bān zuì gāo de.
Cậu ấy là người cao nhất lớp chúng tôi.
trung tính
你最近怎么样?
Nǐ zuìjìn zěnmeyàng?
Dạo này bạn thế nào?
văn nói
妈妈做的菜最好吃。
Māma zuò de cài zuì hǎochī.
Đồ ăn mẹ nấu ngon nhất.
văn nói
Cụm từ thường gặp với 最
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 最 với
醉 (“say rượu”) phát âm giống hệt 最 nhưng là động từ/tính từ chỉ trạng thái say. Cùng phiên âm zuì, khác chữ (có bộ 酉 chỉ rượu), nghĩa hoàn toàn khác.
罪 (“tội lỗi/tội ác”) cũng phát âm là zuì. Cùng âm, khác chữ (có bộ 网 - lưới ở trên), nghĩa khác nhau. Thanh điệu và phiên âm giống nhau — ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 最 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 最 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.