最
nhất; cực kỳ
Mức HSK
- Pinyin
- zuì
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 最
最 viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
最 nghĩa là gì?
最 (zuì) là trạng từ so sánh nhất, biến bất kỳ tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái nào thành “… nhất” — nó làm đúng việc của chữ “nhất” trong tiếng Việt, chỉ khác chỗ đứng: 最 đi TRƯỚC tính từ, còn “nhất” thì đi sau.
Hãy đặt nó trực tiếp trước tính từ: 最高 (“cao nhất”), 最好 (“tốt nhất”), 最喜欢 (“thích nhất / yêu thích”). Có ba điểm bạn cần lưu ý. Thứ nhất, khi 最 + tính từ bổ nghĩa cho một danh từ thì phải có 的 nối lại: 最高的山 (“ngọn núi cao nhất”) là 最 + tính từ + 的 + danh từ.
Thứ hai, 最 thường xuất hiện cùng 喜欢: 我最喜欢吃面条 = “món ăn yêu thích của tôi là mì sợi”. Thứ ba, 最 cũng có thể mang nghĩa “cực kỳ” khi đứng riêng, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng: 这是最重要的 = “đây là điều quan trọng nhất”. Đối với so sánh hơn (“hơn”), hãy dùng 更 (gèng) hoặc 比 — 最 chỉ dành cho vị trí đỉnh tuyệt đối.
Lưu ý: Trạng từ tiêu chuẩn, dùng được cả trong văn nói và văn viết. Đây là dấu hiệu so sánh nhất đa năng — tiếng Trung không có đuôi so sánh nhất riêng, mọi việc dồn vào một chữ 最.
Mẹo nhớ: Hãy nghĩ về 最 như một bục vinh quang: vị trí huy chương vàng, đỉnh cao tuyệt đối của bảng xếp hạng.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
我最喜欢吃中国菜。
Wǒ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Món ăn yêu thích của tôi là món Trung Quốc.
trung tính
这是最好的办法。
Zhè shì zuì hǎo de bànfǎ.
Đây là cách tốt nhất.
trung tính
他是我们班最高的。
Tā shì wǒmen bān zuì gāo de.
Cậu ấy là người cao nhất lớp chúng tôi.
trung tính
你最近怎么样?
Nǐ zuìjìn zěnmeyàng?
Dạo này bạn thế nào?
văn nói
妈妈做的菜最好吃。
Māma zuò de cài zuì hǎochī.
Đồ ăn mẹ nấu ngon nhất.
văn nói
Cụm từ thường gặp với 最
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 最 với
醉 (“say rượu”) phát âm giống hệt 最 nhưng là động từ/tính từ chỉ trạng thái say. Cùng phiên âm zuì, khác chữ (có bộ 酉 chỉ rượu), nghĩa hoàn toàn khác.
罪 (“tội lỗi/tội ác”) cũng phát âm là zuì. Cùng âm, khác chữ (có bộ 网 - lưới ở trên), nghĩa khác nhau. Thanh điệu và phiên âm giống nhau — ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 最 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 最 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.