修
to repair, to patch up
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xiū
- Số nét
- 9
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 修
修 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The pivot of the whole scandal: 修一修 (patch it up) instead of 换新的 (replace it).
Nghe 修 trong các tập thật
修 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
很多人听到的是:不用换新的,我们帮你修一修。
Nhiều người nghe thấy rằng: không cần thay mới, chúng tôi sẽ sửa chữa giúp bạn.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 修 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 修 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.