Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

修

to repair; to fix

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

修
xiūThanh 1
Pinyin
xiū
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 修

修 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. To fix something broken. In this script: 人来修, 修机器人要花很多钱.

Nghe 修 trong các tập thật

修 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

机器人坏了,人要来修。

Robot hỏng, người phải đến sửa.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 修 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 修 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.