Fluentide
HSK 3

càng; hơn nữa

trạng từtrung tính
gèngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gèng
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 3
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 更

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

更 nghĩa là gì?

(gèng) là một trạng từ dùng để đẩy mức độ so sánh lên cao hơn một bậc, mang nghĩa “càng” hoặc “hơn nữa”.

Từ này luôn đứng NGAY TRƯỚC tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái: 更好 (càng tốt/hơn nữa), 更大 (càng lớn/hơn nữa), 更喜欢 (thích hơn nữa). Điểm quan trọng cần lưu ý đối với người học: bản thân đã hàm ý sự so sánh với một điều gì đó trước đó, nên bạn KHÔNG cần thêm (bǐ) trừ khi muốn nêu rõ đối tượng được so sánh (ví dụ: 今天比昨天更冷 — hôm nay lạnh hơn hôm qua). Nếu không có , chỉ báo hiệu ý nghĩa “hơn so với trước/so với cái kia”.

Đừng nhầm lẫn với (hěn — “rất”) hoặc (zuì — “nhất”): 很高 chỉ là “cao”, 更高 là “cao hơn/càng cao”, 最高 là “cao nhất”. nằm ở bậc trung gian của phép so sánh.

Câu ví dụ

今天比昨天更冷。

Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.

Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

trung tính

我更喜欢喝茶。

Wǒ gèng xǐhuan hē chá.

Tôi thích uống trà hơn.

khẩu ngữ

这个比那个更好。

Zhège bǐ nàge gèng hǎo.

Cái này còn tốt hơn cái kia.

trung tính

学中文比学英文更难。

Xué Zhōngwén bǐ xué Yīngwén gèng nán.

Học tiếng Trung còn khó hơn học tiếng Anh.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 更

更好gèng hǎocàng tốt; tốt hơn nữa
更多gèng duōcàng nhiều; nhiều hơn nữa
更大gèng dàcàng lớn; lớn hơn nữa
更喜欢gèng xǐhuanthích hơn nữa; ưa thích hơn
更重要gèng zhòngyàocàng quan trọng; quan trọng hơn nữa

Từ đồng nghĩa

hái

+ tính từ mang nghĩa “càng... hơn” theo cách nhẹ nhàng, đàm thoại hơn (ví dụ: 还有更好的吗 — còn cái nào tốt hơn nữa không?). sắc nét hơn và mang tính so sánh rõ ràng hơn. Cả hai có thể đi cùng nhau: 还更好 (càng tốt hơn nữa).

比较bǐjiào

比较 mang nghĩa “tương đối/khá” (ví dụ: 比较好 — khá tốt). mang nghĩa “càng/hơn nữa” (ví dụ: 更好 — tốt hơn nữa). 比较 làm dịu giọng; tăng cường độ cho sự so sánh.

Đừng nhầm 更 với

hěn

mang nghĩa “rất” (và thường đóng vai trò từ đệm trung tính trước tính từ). mang tính so sánh — “càng/hơn nữa”. 很好 = tốt; 更好 = tốt hơn; hai từ này có chức năng hoàn toàn khác nhau.

zuì

là dạng so sánh nhất “nhất/-est” (ví dụ: 最好 — tốt nhất). là dạng so sánh hơn “càng/hơn/-er” (ví dụ: 更好 — tốt hơn). Hai từ này cách nhau một bậc so sánh.

zài

mang nghĩa “lại/một lần nữa” dành cho hành động (ví dụ: 再说一遍 — nói lại một lần nữa). bổ nghĩa cho tính từ (“hơn nữa”). Không nói 更说一遍.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 更 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 更 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.