更
càng; hơn nữa
Mức HSK
- Pinyin
- gèng
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 更
更 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
更 nghĩa là gì?
更 (gèng) là một trạng từ dùng để đẩy mức độ so sánh lên cao hơn một bậc, mang nghĩa “càng” hoặc “hơn nữa”.
Từ này luôn đứng NGAY TRƯỚC tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái: 更好 (càng tốt/hơn nữa), 更大 (càng lớn/hơn nữa), 更喜欢 (thích hơn nữa). Điểm quan trọng cần lưu ý đối với người học: bản thân 更 đã hàm ý sự so sánh với một điều gì đó trước đó, nên bạn KHÔNG cần thêm 比 (bǐ) trừ khi muốn nêu rõ đối tượng được so sánh (ví dụ: 今天比昨天更冷 — hôm nay lạnh hơn hôm qua). Nếu không có 比, 更 chỉ báo hiệu ý nghĩa “hơn so với trước/so với cái kia”.
Đừng nhầm lẫn với 很 (hěn — “rất”) hoặc 最 (zuì — “nhất”): 很高 chỉ là “cao”, 更高 là “cao hơn/càng cao”, 最高 là “cao nhất”. 更 nằm ở bậc trung gian của phép so sánh.
Câu ví dụ
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
trung tính
我更喜欢喝茶。
Wǒ gèng xǐhuan hē chá.
Tôi thích uống trà hơn.
khẩu ngữ
这个比那个更好。
Zhège bǐ nàge gèng hǎo.
Cái này còn tốt hơn cái kia.
trung tính
学中文比学英文更难。
Xué Zhōngwén bǐ xué Yīngwén gèng nán.
Học tiếng Trung còn khó hơn học tiếng Anh.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 更
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 更 với
很 mang nghĩa “rất” (và thường đóng vai trò từ đệm trung tính trước tính từ). 更 mang tính so sánh — “càng/hơn nữa”. 很好 = tốt; 更好 = tốt hơn; hai từ này có chức năng hoàn toàn khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 更 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 更 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.