Fluentide
HSK 2

比

hơn; so sánh

giới từtrung tính1 tập
比
bǐThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
bǐ
Từ loại
giới từ
Mức
HSK 2
Số nét
4
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 比

比 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

比 nghĩa là gì?

比 (bǐ) là từ dùng để so sánh trong tiếng Trung, tương ứng với chữ “hơn” của tiếng Việt — nhưng nó đứng ở một chỗ hoàn toàn khác, và đây là điều mọi người học đều phải nhớ.

Cấu trúc cơ bản là A 比 B + TÍNH TỪ: 我比他高 ("Tôi cao hơn anh ấy", nghĩa đen là "Tôi so-với anh ấy cao"). Điều quan trọng là bạn KHÔNG thêm 很 ("rất"): 他比我高很 là sai. Để biểu thị mức độ, hãy dùng 一点 ("một chút"), 得多 ("nhiều hơn") hoặc một con số cụ thể: 他比我高一点 ("cao hơn một chút"), 他比我高得多 ("cao hơn nhiều"), 他比我高五厘米 ("cao hơn năm xăng-ti-mét").

Phủ định dùng 没有 thay vì 不: 我没有他高 ("Tôi không cao bằng anh ấy") — không bao giờ dùng 我不比他高 trong các câu so sánh cơ bản. 比 cũng hoạt động như một động từ nghĩa là "so sánh" (比一比 "hãy so sánh chúng") và xuất hiện trong các từ ghép như 比赛 ("cuộc thi, trận đấu") và 比如 ("ví dụ như"). Tỷ số thể thao được đọc với 比: 三比二 ("ba hai").

Mẹo nhớ: Chữ 比 trông giống như hai người đứng cạnh nhau — chính xác là những gì bạn làm khi so sánh hai sự vật.

Nghe 比 trong các tập thật

比 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年和去年比,钱多了十四倍。

So với năm ngoái, năm nay tiền tăng mười bốn lần.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

Câu ví dụ

我比他高。

Wǒ bǐ tā gāo.

Tôi cao hơn anh ấy.

trung tính

今天比昨天冷。

Jīntiān bǐ zuótiān lěng.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

trung tính

他汉语说得比我好。

Tā Hànyǔ shuō de bǐ wǒ hǎo.

Anh ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi.

trung tính

这个比那个便宜一点。

Zhège bǐ nàge piányi yìdiǎn.

Cái này rẻ hơn cái kia một chút.

khẩu ngữ

他比我大三岁。

Tā bǐ wǒ dà sān suì.

Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 比

比较bǐjiàoso sánh; tương đối, khá
比赛bǐsàicuộc thi; trận đấu
比如bǐrúví dụ như
比起来bǐ qǐláinói một cách tương đối
三比二sān bǐ èrba hai (tỷ số thể thao)

Từ đồng nghĩa

比较bǐjiào

比较 có hai cách dùng: như một động từ "so sánh" (比较两个方法) và như một trạng từ nghĩa là "tương đối / khá" (比较好 "khá tốt"). 比 đặc biệt giới thiệu mục thứ hai trong một phép so sánh (A 比 B). Chúng có chức năng khác nhau.

没有méiyǒu

Để nói "A KHÔNG có TÍNH TỪ bằng B," hãy dùng A 没有 B + TÍNH TỪ — không phải 不比. 我没有他高 ("Tôi không cao bằng anh ấy"). 比 dùng cho so sánh khẳng định; 没有 dùng cho so sánh phủ định.

Đừng nhầm 比 với

笔bǐ

Cùng âm thanh và thanh điệu nhưng khác chữ. 笔 nghĩa là "bút / bút lông". 比 là từ so sánh. Chúng khác biệt về mặt hình ảnh nhưng đồng âm.

和hé

和 nghĩa là "và / với" — dùng để nối hai mục ngang hàng (我和他 "tôi và anh ấy"). 比 thiết lập một sự so sánh không cân bằng giữa chúng (我比他 "tôi so với anh ấy"). Không nói 我和他高 để nghĩa là "Tôi cao hơn".

跟gēn

跟 nghĩa là "với / và / đi theo". Dùng trong 跟…一样 ("giống như"): 我跟他一样高 ("Tôi cao bằng anh ấy"). 比 làm cho chúng khác nhau; 跟…一样 làm cho chúng bằng nhau.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 比 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 比 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.