比
hơn; so sánh
Mức HSK
- Pinyin
- bǐ
- Từ loại
- giới từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 比
比 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
比 nghĩa là gì?
比 (bǐ) là từ chỉ sự so sánh trong tiếng Trung, tương đương với "than" trong tiếng Anh, nhưng cấu trúc ngữ pháp lại đảo ngược so với tiếng Anh, điều mà mọi người học đều cần ghi nhớ.
Cấu trúc cơ bản là A 比 B + TÍNH TỪ: 我比他高 ("Tôi cao hơn anh ấy", nghĩa đen là "Tôi so-với anh ấy cao"). Điều quan trọng là bạn KHÔNG thêm 很 ("rất"): 他比我高很 là sai. Để biểu thị mức độ, hãy dùng 一点 ("một chút"), 得多 ("nhiều hơn") hoặc một con số cụ thể: 他比我高一点 ("cao hơn một chút"), 他比我高得多 ("cao hơn nhiều"), 他比我高五厘米 ("cao hơn năm xăng-ti-mét").
Phủ định dùng 没有 thay vì 不: 我没有他高 ("Tôi không cao bằng anh ấy") — không bao giờ dùng 我不比他高 trong các câu so sánh cơ bản. 比 cũng hoạt động như một động từ nghĩa là "so sánh" (比一比 "hãy so sánh chúng") và xuất hiện trong các từ ghép như 比赛 ("cuộc thi, trận đấu") và 比如 ("ví dụ như"). Tỷ số thể thao được đọc với 比: 三比二 ("ba hai").
Câu ví dụ
我比他高。
Wǒ bǐ tā gāo.
Tôi cao hơn anh ấy.
trung tính
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
trung tính
他汉语说得比我好。
Tā Hànyǔ shuō de bǐ wǒ hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi.
trung tính
这个比那个便宜一点。
Zhège bǐ nàge piányi yìdiǎn.
Cái này rẻ hơn cái kia một chút.
khẩu ngữ
他比我大三岁。
Tā bǐ wǒ dà sān suì.
Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 比
Từ đồng nghĩa
比较 có hai cách dùng: như một động từ "so sánh" (比较两个方法) và như một trạng từ nghĩa là "tương đối / khá" (比较好 "khá tốt"). 比 đặc biệt giới thiệu mục thứ hai trong một phép so sánh (A 比 B). Chúng có chức năng khác nhau.
Để nói "A KHÔNG có TÍNH TỪ bằng B," hãy dùng A 没有 B + TÍNH TỪ — không phải 不比. 我没有他高 ("Tôi không cao bằng anh ấy"). 比 dùng cho so sánh khẳng định; 没有 dùng cho so sánh phủ định.
Đừng nhầm 比 với
Cùng âm thanh và thanh điệu nhưng khác chữ. 笔 nghĩa là "bút / bút lông". 比 là từ so sánh. Chúng khác biệt về mặt hình ảnh nhưng đồng âm.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 比 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 比 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.