和
và; với
Mức HSK
- Pinyin
- hé
- Từ loại
- liên từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 8
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 和
和 viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
和 nghĩa là gì?
和 (hé) là từ tiếng Trung chuẩn để diễn đạt nghĩa 'và' khi nối các danh từ hoặc cụm danh từ, cũng như nghĩa 'với' trong các cụm như 'tôi đi cùng anh ấy'.
Quy tắc quan trọng: 和 chỉ nối danh từ, không nối cả câu. Bạn có thể nói 我和你 (tôi và bạn), nhưng không thể nói '我吃饭和我睡觉' để biểu thị 'tôi ăn và tôi ngủ' — trường hợp này cần tách thành các câu riêng hoặc dùng liên từ khác. 和 còn đóng vai trò giới từ mang nghĩa 'cùng/với' trong cấu trúc như 我和朋友一起去 (tôi đi cùng bạn bè).
Lưu ý phát âm: 和 đọc là hé khi làm liên từ, nhưng ký tự này có các cách đọc khác như huó ('trộn') hoặc hè ('hòa âm/hưởng ứng') trong những từ khác. Tại Đài Loan, liên từ 和 thường được phát âm là hàn.
Lưu ý: 和 là dạng thông dụng trong cả văn viết và khẩu ngữ hàng ngày. Trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, bạn có thể nghe thấy 跟 (gēn) được dùng với nghĩa tương tự; 与 (yǔ) là lựa chọn trang trọng/văn chương cho văn viết.
Câu ví dụ
我和我哥哥都是学生。
Wǒ hé wǒ gēge dōu shì xuésheng.
Anh trai tôi và tôi đều là học sinh.
trung tính
我喜欢苹果和香蕉。
Wǒ xǐhuan píngguǒ hé xiāngjiāo.
Tôi thích táo và chuối.
khẩu ngữ
他和朋友去看电影。
Tā hé péngyou qù kàn diànyǐng.
Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè.
khẩu ngữ
今天我和妈妈一起做饭。
Jīntiān wǒ hé māma yìqǐ zuò fàn.
Hôm nay tôi cùng mẹ nấu ăn.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 和
Từ đồng nghĩa
跟 mang tính khẩu ngữ hơn, đặc biệt phổ biến trong phương ngữ Bắc Kinh: 我跟他去 ('tôi đi cùng anh ấy'). 和 mang sắc thái trung tính và phù hợp với văn viết; 跟 thiên về văn nói.
与 mang phong cách trang trọng/văn viết/văn chương: 中国与美国 ('Trung Quốc và Hoa Kỳ') thường xuất hiện trong tiêu đề báo, nhan đề sách hoặc hợp đồng. Không dùng 与 trong giao tiếp thông thường vì nghe giống như phát thanh viên tin tức.
及 mang tính trang trọng và thường dùng trong các liệt kê, đặc biệt trong văn bản hành chính/pháp lý: 苹果、香蕉及橙子. 和 là từ tương đương dùng trong đời sống hàng ngày.
Đừng nhầm 和 với
或 nghĩa là 'hoặc' (chỉ sự lựa chọn), không phải 'và'. 茶或咖啡 = 'trà hoặc cà phê'. 茶和咖啡 = 'trà và cà phê'. Đây là lỗi nhầm lẫn thường gặp ở người mới học.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 和 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 和 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.