Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

子弹

bullet

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

子弹
zǐdànThanh 3
Pinyin
zǐdàn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 子弹

子弹 viết bằng 14 nét (子: 3, 弹: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

空气子弹 = "Aerobullet."

Nghe 子弹 trong các tập thật

子弹 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,大家叫他“空气子弹”。

So people call him the "Aerobullet."

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 子弹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 子弹 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.