Fluentide
HSK 2

tall; high

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral1 tập
gāoThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gāo
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 2
Số nét
10
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 高

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

高 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(gāo) is the basic adjective for 'tall / high.'

It covers physical height (a person, building, mountain), abstract level (high price, high standard, high temperature), and metaphorical 'high' in compounds (高兴 'happy / high-spirited'). One thing English speakers should know: Chinese uses the same word for both 'tall' (a tall person) and 'high' (a high mountain) — there's no separate adjective. To ask someone's height, the standard question is 你多高('How tall are you?').

The opposite depends on context — (ǎi) for short people, (dī) for low things or levels (低温, 'low temperature'). is also a very common Chinese surname (the surname Gao). In compounds, builds dozens of useful words: 高兴 (happy), 高考 (college entrance exam), 高速 (high-speed), 提高 (to raise / improve).

Nghe 高 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

上到很很高的天上。

Bay lên rất rất cao trên bầu trời.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他很高。

Tā hěn gāo.

He's very tall.

spoken

你多高?

Nǐ duō gāo?

How tall are you?

spoken

这座山非常高。

Zhè zuò shān fēicháng gāo.

This mountain is extremely high.

neutral

今天的温度很高。

Jīntiān de wēndù hěn gāo.

Today's temperature is high.

neutral

我的弟弟比我高。

Wǒ de dìdi bǐ wǒ gāo.

My younger brother is taller than me.

spoken

Cụm từ thường gặp với 高

很高hěn gāovery tall / high
高兴gāoxìnghappy; glad
高山gāo shāntall mountain
提高tígāoto raise; to improve
高水平gāo shuǐpínghigh level
多高duō gāohow tall / how high

Từ đồng nghĩa

高大gāodà

高大 ('tall and big') describes imposing physical size, usually for people or large structures (高大的男人, 'a tall and strong man'). Use for plain height; 高大 adds bulk and impressiveness.

Đừng nhầm 高 với

gǎo

means 'to do / to make / to mess with' (搞工作, 'do work'). Looks similar but different character (扌 hand radical), different meaning, third tone instead of first.

gào

means 'to tell / inform' (告诉, gàosu). Same general shape, different character and tone. = tall; = tell.

稿gǎo

稿 means 'manuscript / draft' (稿子, gǎozi). Contains as a phonetic component but is a different character.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 高 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 高 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.