Fluentide
HSK 1

nước

danh từtrung tính2 tập
shuǐThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shuǐ
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
4
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
杯 / 瓶
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 水

viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

水 nghĩa là gì?

(shuǐ) là từ tiếng Trung chỉ 'nước' — chất lỏng, nước uống và nước nói chung (sông, hồ, mưa).

Khác với tiếng Anh, người Trung luôn dùng lượng từ khi đếm nước: 一杯水 ('một cốc nước'), 一瓶水 ('một chai nước'), 一口水 ('một ngụm nước') — không bao giờ nói *一水. Hai điểm phân biệt hữu ích trong nhà hàng: 开水 (kāishuǐ) là 'nước sôi / nước nóng để uống', thức uống mặc định trong nhiều hộ gia đình Trung Quốc; 冰水 (bīngshuǐ) là 'nước đá', thứ bạn có thể cần yêu cầu riêng.

cũng là thành phần cấu tạo từ phổ biến: 水果 (trái cây, nghĩa đen 'quả nước'), 喝水 (uống nước), 洗手水 (nước rửa tay). Ký tự là một trong những bộ thủ cơ bản (部首) và xuất hiện dưới dạng rút gọn (ba chấm thủy) trong nhiều ký tự khác: sông, biển, rượu.

Nghe 水 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个山在里。

Ngọn núi này nằm trong nước.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó

湖里有,也有鱼。

Trong hồ có nước, cũng có cá.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我想喝水。

Wǒ xiǎng hē shuǐ.

Tôi muốn uống nước.

khẩu ngữ

请给我一杯水。

Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.

Làm ơn cho tôi một cốc nước.

khẩu ngữ

这个水很热。

Zhège shuǐ hěn rè.

Chỗ nước này rất nóng.

khẩu ngữ

多喝水对身体好。

Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.

Uống nhiều nước tốt cho sức khỏe.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 水

喝水hē shuǐuống nước
一杯水yì bēi shuǐmột cốc nước
开水kāishuǐnước sôi / nước nóng để uống
热水rè shuǐnước nóng
水果shuǐguǒtrái cây (nghĩa đen 'quả nước')

Đừng nhầm 水 với

bīng

là 'đá' — nước đóng băng. 冰水 là 'nước đá' (nước có đá). đơn thuần là nước lọc, thường được phục vụ ấm theo mặc định ở Trung Quốc.

tāng

là 'canh/súp' (món ăn dạng nước dùng), không phải nước lọc. Đừng gọi món canh bữa tối là — phải gọi là .

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 水 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 水 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.