水
nước
Mức HSK
- Pinyin
- shuǐ
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 杯 / 瓶
Thứ tự nét của 水
水 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
水 nghĩa là gì?
水 (shuǐ) là từ tiếng Trung chỉ 'nước' — chất lỏng, nước uống và nước nói chung (sông, hồ, mưa).
Khi đếm nước thì luôn phải có lượng từ, đúng như tiếng Việt: 一杯水 ('một cốc nước'), 一瓶水 ('một chai nước'), 一口水 ('một ngụm nước') — không bao giờ nói *一水, cũng như không ai nói “một nước”. Hai điểm phân biệt hữu ích trong nhà hàng: 开水 (kāishuǐ) là 'nước sôi / nước nóng để uống', thức uống mặc định trong nhiều hộ gia đình Trung Quốc; 冰水 (bīngshuǐ) là 'nước đá', thứ bạn có thể cần yêu cầu riêng.
水 cũng là thành phần cấu tạo từ phổ biến: 水果 (trái cây, nghĩa đen 'quả nước'), 喝水 (uống nước), 洗手水 (nước rửa tay). Ký tự 水 là một trong những bộ thủ cơ bản (部首) và xuất hiện dưới dạng rút gọn 氵 (ba chấm thủy) trong nhiều ký tự khác: 河 sông, 海 biển, 酒 rượu.
Mẹo nhớ: 水 là chữ tượng hình — nét giữa là dòng sông, các đường cong hai bên là những giọt nước bắn tung tóe.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
khẩu ngữ
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
khẩu ngữ
这个水很热。
Zhège shuǐ hěn rè.
Chỗ nước này rất nóng.
khẩu ngữ
多喝水对身体好。
Duō hē shuǐ duì shēntǐ hǎo.
Uống nhiều nước tốt cho sức khỏe.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 水
Đừng nhầm 水 với
冰 là 'đá' — nước đóng băng. 冰水 là 'nước đá' (nước có đá). 水 đơn thuần là nước lọc, thường được phục vụ ấm theo mặc định ở Trung Quốc.
汤 là 'canh/súp' (món ăn dạng nước dùng), không phải nước lọc. Đừng gọi món canh bữa tối là 水 — phải gọi là 汤.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 水 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 水 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.