Fluentide
HSK 1

猫

cat

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
猫
māoThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
māo
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Lượng từ
只 / 条
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 猫

猫 viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

猫 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

猫 (māo) is the Chinese word for cat — the household pet.

The character pairs the 犭 (dog/animal) radical with 苗 (miáo) as the phonetic, and the word is also onomatopoeic, echoing a cat's 'meow.' Two practical notes: first, the correct measure word is 只 (zhī), not the generic 个 — 一只猫 'one cat,' not 一个猫.

Even at HSK 1, using 只 with animals marks you as careful; second, in Chinese internet culture, cats are wildly popular and have spawned terms like 撸猫 (lū māo, 'pet a cat'), 云吸猫 (yún xī māo, 'cloud-petting cats' — watching cat videos when you can't own one), and 猫奴 (māo nú, 'cat slave,' a self-deprecating term cat owners use). 熊猫 (xióngmāo, 'panda') literally means 'bear-cat.'

Mẹo nhớ: māo sounds like 'meow' — Mandarin's word for cat is basically the sound the cat makes.

Nghe 猫 trong các tập thật

猫 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个家里,有一只小猫。

Trong gia đình này, có một con mèo nhỏ.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

你喜欢猫吗?

Bạn có thích mèo không?

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我有一只猫。

Wǒ yǒu yī zhī māo.

I have a cat.

neutral

这只猫很小。

Zhè zhī māo hěn xiǎo.

This cat is very small.

neutral

你喜欢猫还是狗?

Nǐ xǐhuān māo háishì gǒu?

Do you prefer cats or dogs?

spoken

小猫在睡觉。

Xiǎo māo zài shuìjiào.

The kitten is sleeping.

neutral

Cụm từ thường gặp với 猫

一只猫yī zhī māoone cat
小猫xiǎo māokitten; little cat
猫咪māomīkitty (affectionate)
熊猫xióngmāopanda (literally 'bear-cat')
养猫yǎng māoto keep a cat (as a pet)

Từ đồng nghĩa

猫咪māomī

猫咪 is the affectionate, baby-talk version — what owners say to their pets or in cute social media captions. 猫 is the neutral term. Like 'kitty' vs 'cat' in English.

Đừng nhầm 猫 với

苗miáo

苗 ('sprout / seedling') is the phonetic component inside 猫 — same right side, no 犭 animal radical. 苗 is in 苗条 'slender' or surnames; 猫 is the animal.

毛máo

毛 ('hair / fur / 1/10 yuan') is a separate character that sounds close (máo vs māo, second vs first tone). Cats have 毛 (fur), but 毛 itself isn't 'cat.'

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 猫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 猫 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.