很多
many; a lot
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- hěn duō
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 很多
很多 viết bằng 15 nét (很: 9, 多: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 1. Phrase meaning 'very many'. Used before nouns.
Nghe 很多 trong các tập thật
很多 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有一些人,他们看很多的猫。
Có một số người, họ xem rất nhiều mèo.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 很多 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 很多 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.