厘米
centimeter
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- límǐ
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 厘米
厘米 viết bằng 15 nét (厘: 9, 米: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 2 (beyond HSK 1). Unit of length. In the script: 46厘米 (46 cm).
Nghe 厘米 trong các tập thật
厘米 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
46厘米。
46 xăng-ti-mét.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 厘米 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 厘米 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.