星期
week
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
Mức HSK
- Pinyin
- xīngqī
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 星期
星期 viết bằng 21 nét (星: 9, 期: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
星期 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
星期 (xīngqī) means 'week,' and it is also the root for naming days of the week: 星期一 'Monday,' 星期二 'Tuesday,' through 星期六 'Saturday,' with 星期天 (xīngqī tiān) or 星期日 (xīngqī rì) for 'Sunday.'
To ask 'what day is it?' use 今天星期几? (jīntiān xīngqī jǐ). To count weeks, add a measure word: 一个星期 'one week,' 两个星期 'two weeks.'
The synonym 周 (zhōu) means the same thing and is more common in written or formal contexts: 周一 'Monday' (written), 周末 'weekend.' Both 星期 and 周 are correct; 星期 is the textbook HSK 1 form and what learners are usually taught first. Note 星期 literally means 'star period,' a calque from Buddhist astronomy.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 星期 = 'star period.' Each day in the old astronomical week was named for a star — Mandarin kept the name but numbered the days.
Nghe 星期 trong các tập thật
星期 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
星期四,她在网上写了这件事。
Thứ Năm, cô ấy viết chuyện này trên mạng.
Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền
你的衣服,三个星期没有洗,会很臭。
Quần áo của bạn nếu ba tuần không giặt sẽ rất hôi.
Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
What day of the week is it today?
spoken
今天星期三。
Jīntiān xīngqī sān.
Today is Wednesday.
neutral
我下个星期去上海。
Wǒ xià ge xīngqī qù Shànghǎi.
I'm going to Shanghai next week.
neutral
一个星期有七天。
Yí ge xīngqī yǒu qī tiān.
A week has seven days.
neutral
Cụm từ thường gặp với 星期
Từ đồng nghĩa
周 means 'week' too, but it's shorter and more written/formal. 周一 = 星期一 'Monday.' Calendars, news, and offices use 周; spoken Chinese and HSK 1 textbooks use 星期.
Colloquial, common in southern China and Taiwan: 礼拜一 'Monday.' Originally a Christian term ('worship day'). Northern Mandarin speakers prefer 星期 or 周.
Đừng nhầm 星期 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 星期 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 星期 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.