起床
to get up; get out of bed
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
Mức HSK
- Pinyin
- qǐchuáng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 17
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 起床
起床 viết bằng 17 nét (起: 10, 床: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
起床 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
起床 (qǐchuáng) means 'to get up' — specifically, to get out of bed in the morning (or after a nap).
It is a verb-object compound: 起 ('to rise') + 床 ('bed'), literally 'rise from bed.' Because 床 is already the object, you cannot add another object after it — you say 我七点起床 ('I get up at seven'), never 起床床 or 起床我.
To say 'get up early / late,' put 早 or 晚 after the compound: 起床很早, or use the adverb before: 早起. Distinguish it from 起来 (qǐlái, 'to stand up / get up' from any position, not necessarily bed) and 醒 (xǐng, 'to wake up' — eyes open, but you may still be lying in bed).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 起 (rise) + 床 (bed) = rise from bed. Literal and easy.
Nghe 起床 trong các tập thật
起床 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
你起床的时候,口里臭不臭?
Khi bạn thức dậy, miệng bạn có hôi không?
Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我每天七点起床。
Wǒ měi tiān qī diǎn qǐchuáng.
I get up at seven every day.
neutral
你今天几点起床的?
Nǐ jīntiān jǐ diǎn qǐchuáng de?
What time did you get up today?
spoken
周末我喜欢晚一点起床。
Zhōumò wǒ xǐhuan wǎn yìdiǎn qǐchuáng.
On weekends I like to get up a little later.
spoken
快起床,要迟到了!
Kuài qǐchuáng, yào chídào le!
Hurry, get up — you're going to be late!
spoken
Cụm từ thường gặp với 起床
Từ đồng nghĩa
起来 means 'to get up / stand up' from any position — chair, floor, ground. Use 起床 only when leaving the bed; use 起来 for sitting up, standing up, or rising more generally.
醒 is 'to wake up' (eyes open, mind on). You can be 醒了 but still in bed for 30 minutes before you 起床. English collapses both into 'wake up / get up.'
Đừng nhầm 起床 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 起床 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 起床 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.