Fluentide
HSK 2

起床

to get up; get out of bed

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral
Thanh 3
chuángThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
qǐchuáng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
17
Sắc thái
neutral

Thứ tự nét của 起床

起床 viết bằng 17 nét (: 10, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

起床 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

起床 (qǐchuáng) means 'to get up' — specifically, to get out of bed in the morning (or after a nap).

It is a verb-object compound: ('to rise') + ('bed'), literally 'rise from bed.' Because is already the object, you cannot add another object after it — you say 我七点起床 ('I get up at seven'), never 起床床 or 起床我.

To say 'get up early / late,' put or after the compound: 起床很早, or use the adverb before: 早起. Distinguish it from 起来 (qǐlái, 'to stand up / get up' from any position, not necessarily bed) and (xǐng, 'to wake up' — eyes open, but you may still be lying in bed).

Từng chữ một

to rise; to get up
+
chuángbed
=
起床

Mẹo nhớ: 起 (rise) + 床 (bed) = rise from bed. Literal and easy.

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每天七点起床。

Wǒ měi tiān qī diǎn qǐchuáng.

I get up at seven every day.

neutral

你今天几点起床的?

Nǐ jīntiān jǐ diǎn qǐchuáng de?

What time did you get up today?

spoken

周末我喜欢晚一点起床。

Zhōumò wǒ xǐhuan wǎn yìdiǎn qǐchuáng.

On weekends I like to get up a little later.

spoken

快起床,要迟到了!

Kuài qǐchuáng, yào chídào le!

Hurry, get up — you're going to be late!

spoken

Cụm từ thường gặp với 起床

几点起床jǐ diǎn qǐchuángwhat time (do you) get up
早起床zǎo qǐchuángto get up early
起床了qǐchuáng le(I'm / you're / time to) get up!
不想起床bù xiǎng qǐchuángdon't want to get out of bed
起床气qǐchuáng qìmorning grumpiness; 'getting-up rage'

Từ đồng nghĩa

起来qǐlái

起来 means 'to get up / stand up' from any position — chair, floor, ground. Use 起床 only when leaving the bed; use 起来 for sitting up, standing up, or rising more generally.

xǐng

is 'to wake up' (eyes open, mind on). You can be 醒了 but still in bed for 30 minutes before you 起床. English collapses both into 'wake up / get up.'

Đừng nhầm 起床 với

睡觉shuìjiào

睡觉 is 'to go to sleep / to sleep,' the opposite action. Both are verb-object compounds (睡 + 觉, 起 + 床) so they share the same grammar shape.

起飞qǐfēi

起飞 ('to take off,' for planes) shares the character but the object is ('fly'), not . Don't mix them up because of the shared first character.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 起床 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 起床 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.