Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

臭

smelly

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

臭
chòuThanh 4
Pinyin
chòu
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 臭

臭 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

口臭 = bad breath.

Nghe 臭 trong các tập thật

臭 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

口里有这些细菌,口会很臭。

Nếu trong miệng có những vi khuẩn này, miệng sẽ rất hôi.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 臭 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 臭 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.