血压
blood pressure
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xuèyā
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 血压
血压 viết bằng 12 nét (血: 6, 压: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
血压高了一点 = blood pressure went up a little.
Nghe 血压 trong các tập thật
血压 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一个星期以后,这26个人的血压,高了一点。
Sau một tuần, huyết áp của 26 người này tăng lên một chút.
Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 血压 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 血压 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.