Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

口臭

bad breath

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

口臭
kǒuchòuThanh 3
Pinyin
kǒuchòu
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 口臭

口臭 viết bằng 13 nét (口: 3, 臭: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

去口臭 = get rid of bad breath.

Nghe 口臭 trong các tập thật

口臭 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

口臭,是口里很臭。

Hôi miệng nghĩa là miệng có mùi hôi.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 口臭 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 口臭 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.