方向
direction; orientation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fāngxiàng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 方向
方向 viết bằng 10 nét (方: 4, 向: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
方向 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
方向 (fāngxiàng) is the Chinese noun for 'direction' or 'orientation' — the way something faces or moves, used both literally (north, left, the direction of a road) and figuratively (the direction of one's career, research, or life).
It is register-neutral and extremely common. English speakers should note two things: first, when losing physical bearings, Chinese says 分不清方向 ('can't tell the directions') and 迷失方向, where 方向 covers the whole sense of orientation rather than a single compass point; second, figuratively 方向 names a goal or trajectory ('research direction' 研究方向, 'the right direction' 正确的方向), much like English 'a direction' meaning a purpose. Distinguish it from 方面 (aspect, a facet of a topic) — 方向 is where you head, 方面 is which part you examine.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 方 (direction) + 向 (toward) = the way you are 'facing toward' — direction.
Nghe 方向 trong các tập thật
方向 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在海上,船要一直往一个方向走。
Trên biển, tàu cần đi liên tục theo một hướng.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămSơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你走错方向了。
Nǐ zǒu cuò fāngxiàng le.
You went the wrong direction.
spoken
太阳从东边升起,这样我们就能分清方向。
Tàiyáng cóng dōngbian shēngqǐ, zhèyàng wǒmen jiù néng fēnqīng fāngxiàng.
The sun rises in the east, so we can tell the directions.
neutral
我觉得公司的发展方向是对的。
Wǒ juéde gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng shì duì de.
I think the company's direction of development is right.
neutral
在人生的十字路口,他不知道该往哪个方向走。
Zài rénshēng de shízì lùkǒu, tā bù zhīdào gāi wǎng nǎge fāngxiàng zǒu.
At life's crossroads, he didn't know which direction to take.
written
Cụm từ thường gặp với 方向
Từ đồng nghĩa
方位 is a precise bearing or compass position (东南方位 southeast bearing), more technical. 方向 is the everyday word for direction and also works figuratively; 方位 rarely does.
Đừng nhầm 方向 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 方向 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 方向 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.