Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

面积

area

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

面积
miànjīThanh 4
Pinyin
miànjī
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 面积

面积 viết bằng 19 nét (: 9, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What Mercator sacrifices and Equal Earth preserves: 它的代价是面积。

Nghe 面积 trong các tập thật

面积 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

非洲的面积,是格陵兰的十四倍。

Diện tích của châu Phi lớn gấp mười bốn lần Greenland.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 面积 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 面积 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.