Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

投影

projection

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

投影
tóuyǐngThanh 2
Pinyin
tóuyǐng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 投影

投影 viết bằng 22 nét (: 7, : 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The whole subject: 墨卡托投影 versus 等积地球投影.

Nghe 投影 trong các tập thật

投影 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在学校里最常见的那张,叫墨卡托投影

Tấm bản đồ phổ biến nhất trong các trường học hiện nay được gọi là phép chiếu Mercator.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 投影 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 投影 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.