Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

弃权

to abstain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

弃权
qìquánThanh 4
Pinyin
qìquán
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 弃权

弃权 viết bằng 13 nét (: 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

From the vote count: 一百六十四票赞成,一票反对,六票弃权。

Nghe 弃权 trong các tập thật

弃权 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一百六十四票赞成,一票反对,六票弃权

Một trăm sáu mươi bốn phiếu thuận, một phiếu chống, sáu phiếu trắng.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 弃权 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 弃权 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.