方面
aspect; respect; side; field
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fāngmiàn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
Thứ tự nét của 方面
方面 viết bằng 13 nét (方: 4, 面: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
方面 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
方面 (fāngmiàn) is a Chinese noun meaning 'aspect,' 'respect,' 'side,' or 'field' — one of the several facets into which a topic, problem, or situation can be divided.
It is register-neutral and extremely frequent in discussion, analysis, and writing (在...方面 = 'in the respect of...', 各方面 = 'every aspect'). English speakers should note that 方面 usually needs a preceding topic and often the frame 在……方面: 'in terms of health' becomes 在健康方面.
It also names the 'sides' or 'parties' in a relationship or negotiation — 双方面 both sides, 一方面……另一方面 'on one hand... on the other hand.' Do not confuse it with 方法 (method): 方面 slices a subject into parts to talk about, whereas 方法 is a technique for doing something.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 方 (direction) + 面 (surface) = a 'directional surface' — one side or aspect of something.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他在很多方面都很优秀。
Tā zài hěn duō fāngmiàn dōu hěn yōuxiù.
He is excellent in many respects.
neutral
一方面我想去,另一方面我又没时间。
Yì fāngmiàn wǒ xiǎng qù, lìng yì fāngmiàn wǒ yòu méi shíjiān.
On one hand I want to go, on the other I don't have time.
spoken
这份工作在收入方面很不错。
Zhè fèn gōngzuò zài shōurù fāngmiàn hěn búcuò.
This job is quite good in terms of income.
neutral
我们要从各方面考虑这个问题。
Wǒmen yào cóng gè fāngmiàn kǎolǜ zhège wèntí.
We must consider this problem from every aspect.
written
Cụm từ thường gặp với 方面
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 方面 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 方面 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 方面 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.