Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

舌头

tongue

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

舌头
shétouThanh 2
Pinyin
shétou
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 舌头

舌头 viết bằng 11 nét (舌: 6, 头: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

刮舌头 = scrape your tongue.

Nghe 舌头 trong các tập thật

舌头 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你看一看你的舌头。

Bạn hãy nhìn vào lưỡi của mình.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 舌头 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 舌头 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.