Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

放松

to relax

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

放松
fàngsōngThanh 4
Pinyin
fàngsōng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 放松

放松 viết bằng 16 nét (放: 8, 松: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 让血管放松 = relaxes blood vessels.

Nghe 放松 trong các tập thật

放松 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一氧化氮能让血管放松,血压就会低一点。

Oxit nitric giúp mạch máu thư giãn, nhờ đó huyết áp sẽ giảm xuống một chút.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 放松 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 放松 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.