Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

牙齿

teeth

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

牙齿
yáchǐThanh 2
Pinyin
yáchǐ
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牙齿

牙齿 viết bằng 12 nét (牙: 4, 齿: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 牙齿或者胃的问题.

Nghe 牙齿 trong các tập thật

牙齿 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

如果口臭一直很严重,那可能是牙齿或者胃的问题,应该去看医生。

Nếu hôi miệng luôn nghiêm trọng, đó có thể là vấn đề về răng hoặc dạ dày, bạn nên đi khám bác sĩ.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牙齿 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牙齿 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.